ask for

/ˈæsk/
Động từ
  1. Để yêu cầu; để đặt hàng.
    To request; to order.
    I asked for a glass of water.
    Tôi yêu cầu một ly nước.
    Từ đồng nghĩa:request
  2. Tăng khả năng xảy ra điều gì đó bằng cách kiên trì thực hiện một số hành động; để mời.
    To increase the likelihood of something by persisting in some action; to invite.
    If you keep on speeding, you are asking for trouble.
    Nếu bạn tiếp tục tăng tốc, bạn sẽ gặp rắc rối.
    Từ đồng nghĩa:request
🎬 Nghe “ask for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish